| Ôi mấy năm nay tôi vui chơi nhiều
| Oh, me he divertido mucho estos años
|
| Ôi mấy năm nay xung quanh toàn tình yêu
| Oh estos años, rodeados de amor
|
| Ôi mấy năm nay gặp may gặp may
| Oh, estos últimos años, buena suerte, buena suerte
|
| Tôi thấy như tôi thật hay thật hay
| Siento que soy realmente genial
|
| Mẹ tôi đưa tôi đi chơi bờ hồ
| Mi madre me llevó a la orilla del lago.
|
| Nếu tôi không muốn thì tôi sẽ khóc
| si no quiero lloro
|
| Tôi mới lên ba, lên ba, lên ba
| tengo tres, tengo tres, tengo tres
|
| Đi chơi bờ hồ, ngồi trên ghế đá không làm gì
| Ir a la orilla del lago, sentarse en un banco de piedra sin hacer nada
|
| Ôi sáng nay sao tôi thấy tồi tệ
| Oh, ¿por qué me siento tan mal esta mañana?
|
| Ôi sáng nay sao tôi dậy muộn thế
| Oh, ¿por qué me desperté tan tarde esta mañana?
|
| Ôi sáng nay sao, làm sao làm sao
| Oh, cómo está esta mañana, qué hacer
|
| Tôi thấy ai treo đầu tôi lên cao
| ¿A quién veo colgar mi cabeza en alto
|
| Tôi phóng ra xe, hôm nay đi học
| Conduje hasta el auto, yendo a la escuela hoy.
|
| Nếu tôi còn bé thì tôi sẽ khóc
| Si yo fuera un bebé, lloraría
|
| Nhưng đã hai mươi, hai mươi, hai mươi
| Pero ya son veinte, veinte, veinte
|
| Lên xe đi học, lại ngồi lên ghế không làm gì
| Sube al auto para ir a la escuela, luego siéntate en la silla y no hagas nada.
|
| Để không làm gì
| Hacer nada
|
| Để không làm gì
| Hacer nada
|
| Trong suốt năm nay tôi đã làm gì
| ¿Qué he estado haciendo este año?
|
| Không biết năm nay tôi cứ về rồi đi
| No sé este año, solo iré de ida y vuelta.
|
| Cứ thế tôi đi đi tới công ti
| así que voy a trabajar
|
| Năm tháng vui chơi biệt li, biệt li
| Años de diversión, adiós, adiós
|
| Tôi phóng ra xe, hôm nay đi làm
| Conduje hasta el coche, voy a trabajar hoy.
|
| Nếu tôi còn bé thì tôi sẽ khóc
| Si yo fuera un bebé, lloraría
|
| Nhưng đã hai mươi, ba mươi, ba mươi
| Pero ya son veinte, treinta, treinta
|
| Lên xe đi làm, lại ngồi lên ghế không làm gì
| Sube al auto para ir al trabajo, luego siéntate en la silla y no hagas nada.
|
| Để không làm gì
| Hacer nada
|
| Để không làm gì
| Hacer nada
|
| Để không làm gì | Hacer nada |